← Từ điển
teet
C2
adj
teet
nghĩa là
nhanh nhẹn, mau lẹ
Các nghĩa
nhanh nhẹn, mau lẹ
Fast, swift, nimble.
Dạng khác
more teet
comparative
most teet
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi