← Từ điển
tee
B2
verb
/ˈtiː/
Các nghĩa
chuyển hướng đầu ra đến nhiều đích
To place a ball on a tee
Dạng khác
tees
present, singular, third-person
teeing
participle, present
teed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi