← Từ điển

tee

B2 verb

tee /ˈtiː/ nghĩa là chuyển hướng đầu ra đến nhiều đích

Các nghĩa

  1. chuyển hướng đầu ra đến nhiều đích

    To place a ball on a tee

    That's a good tee shot.

    Yanni described this creature to a tee.

Dạng khác