technic
technic /ˈtɛk.nɪk/ nghĩa là kỹ thuật
Các nghĩa
-
kỹ thuật
Technical.
My dad likes Lego Technic.
Dạng khác
- more technic comparative
- most technic superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ