← Từ điển

technic

C2 noun

technic /ˈtɛk.nɪk/ nghĩa là thuật ngữ kỹ thuật; các vấn đề kỹ thuật

Các nghĩa

  1. thuật ngữ kỹ thuật; các vấn đề kỹ thuật

    Technical terms or objects; things pertaining to the practice of an art or science.

    in-plural

    My dad likes Lego Technic.

  2. học thuyết về nghệ thuật nói chung

    The doctrine of arts in general; those branches of learning that relate to the arts.

    in-plural

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ