← Từ điển

teasy

C2 adj

teasy nghĩa là cáu kỉnh, dễ cáu

Các nghĩa

  1. cáu kỉnh, dễ cáu

    Inclined to tease; teasing.

    […] Wallie, who was going on eleven, and such a teasy boy, […]

Dạng khác