tease
Các nghĩa
-
người hay trêu chọc
One who teases.
-
hành động trêu chọc
A single act of teasing.
-
người khêu gợi tình dục
One who deliberately arouses others (usually men) sexually with no intention of satisfying that arousal.
Dạng khác
- teases plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ