← Từ điển

tease

B1 noun

Các nghĩa

  1. người hay trêu chọc

    One who teases.

  2. hành động trêu chọc

    A single act of teasing.

  3. người khêu gợi tình dục

    One who deliberately arouses others (usually men) sexually with no intention of satisfying that arousal.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ