← Từ điển

tear

A2 noun
us /tɛɹ/gen /tiə/

Các nghĩa

  1. vết rách, chỗ rách

    A hole or break caused by tearing.

    A small tear is easy to mend, if it is on the seam.

  2. cơn thịnh nộ, cơn cuồng nộ

    A rampage.

    slang

    to go on a tear

Dạng khác