teal
Các nghĩa
-
xanh mòng két
Having a bluish-green colour.
Dạng khác
- more teal comparative
- most teal superlative
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
xanh mòng két
Having a bluish-green colour.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn