teal
Các nghĩa
-
vịt mòng két
Any of various small freshwater ducks of the genus Anas that are brightly coloured and have short necks.
-
xanh
A dark, somewhat bluish-green colour; a dark cyan.
-
màu xanh mòng két
A teal independent.
Dạng khác
- teals plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn