← Từ điển

tazza

C2 noun

tazza nghĩa là đĩa nông có chân đế

Các nghĩa

  1. đĩa nông có chân đế

    A shallow saucer-like dish, mounted either on a stem and foot or on a foot alone.

    a pair of royal George III silver gilt tazzas

Dạng khác