taxpayer
taxpayer /ˈtakspeɪə/ nghĩa là người đóng thuế
Các nghĩa
-
người đóng thuế
A person who is subject to, liable for, or pays tax.
The bank was bailed out by the taxpayer.
Dạng khác
- taxpayers plural
taxpayer /ˈtakspeɪə/ nghĩa là người đóng thuế
người đóng thuế
A person who is subject to, liable for, or pays tax.
The bank was bailed out by the taxpayer.