taxing
taxing /ˈtæksɪŋ/ nghĩa là việc đánh thuế
Các nghĩa
-
việc đánh thuế
The act of imposing a tax.
Training for a marathon is taxing.
Some claim that taxing the rich inhibits job creation.
Dạng khác
- taxings plural
taxing /ˈtæksɪŋ/ nghĩa là việc đánh thuế
việc đánh thuế
The act of imposing a tax.
Training for a marathon is taxing.
Some claim that taxing the rich inhibits job creation.