← Từ điển

taxing

C1 noun

taxing /ˈtæksɪŋ/ nghĩa là việc đánh thuế

Các nghĩa

  1. việc đánh thuế

    The act of imposing a tax.

    countable · uncountable

    Training for a marathon is taxing.

    Some claim that taxing the rich inhibits job creation.

Dạng khác