← Từ điển

tawn

C2 verb

tawn /tɔn/ nghĩa là thuộc da, làm thành màu vàng nâu

Các nghĩa

  1. thuộc da, làm thành màu vàng nâu

    To tan, make tawny.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với