← Từ điển
taw
C2
verb
taw
nghĩa là
đánh đập, quất
Các nghĩa
đánh đập, quất
To shoot a marble.
Dạng khác
taws
present, singular, third-person
tawing
participle, present
tawed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi