← Từ điển

taw

C2 noun

taw /ˈtaʊ/ nghĩa là bi cái (bi được ưa thích trong trò chơi bi)

Các nghĩa

  1. bi cái (bi được ưa thích trong trò chơi bi)

    The 22nd and last letter of many Semitic alphabets/abjads, including Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, and Arabic.

Dạng khác