← Từ điển
Tavast
C2
noun
Tavast
nghĩa là
đồng nghĩa với Tavastian
Các nghĩa
đồng nghĩa với Tavastian
Synonym of Tavastian.
Dạng khác
Tavasts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi