← Từ điển
tatter
B2
noun
/ˈtætə(ɹ)/
Các nghĩa
người làm ren thoi
A person engaged in tatting.
Dạng khác
tatters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi