← Từ điển
tathagata
C2
noun
/təˈtɑːɡətə/
tathagata
/təˈtɑːɡətə/
nghĩa là
Như Lai
Các nghĩa
Như Lai
A term of address to a buddha.
Dạng khác
tathagatas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi