← Từ điển

tat

B2 verb

tat /tæt/ nghĩa là xăm

Các nghĩa

  1. xăm

    To make (something by) tatting.

    intransitive · transitive

    Tit for tat.

    Tit for tat!

    Want to play tit for tat?

Dạng khác