← Từ điển
tasseled
C2
adj
tasseled
nghĩa là
có tua, có tua rua
Các nghĩa
có tua, có tua rua
Having tassels.
Dạng khác
more tasseled
comparative
most tasseled
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi