tass
tass /tæs/ nghĩa là lụa tass (vải lụa phương Đông có chỉ vàng hoặc bạc)
Các nghĩa
-
lụa tass (vải lụa phương Đông có chỉ vàng hoặc bạc)
Synonym of tasse.
Dạng khác
- tasses plural
tass /tæs/ nghĩa là lụa tass (vải lụa phương Đông có chỉ vàng hoặc bạc)
lụa tass (vải lụa phương Đông có chỉ vàng hoặc bạc)
Synonym of tasse.