← Từ điển

tass

C2 noun

tass /tæs/ nghĩa là lụa tass (vải lụa phương Đông có chỉ vàng hoặc bạc)

Các nghĩa

  1. lụa tass (vải lụa phương Đông có chỉ vàng hoặc bạc)

    Synonym of tasse.

Dạng khác