← Từ điển

tart

B2 adj

Các nghĩa

  1. chua

    Sharp to the taste; acid; sour.

    I ate a very tart apple.

  2. chua gắt

    High or too high in acidity.

  3. sắc sảo, gay gắt

    Sharp; keen; severe.

    figuratively

    He gave me a very tart reply.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn