tart
Các nghĩa
-
chua
Sharp to the taste; acid; sour.
I ate a very tart apple.
-
chua gắt
High or too high in acidity.
-
sắc sảo, gay gắt
Sharp; keen; severe.
He gave me a very tart reply.
Dạng khác
- tarter comparative
- tartest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn