tarring
tarring nghĩa là sự phủ hắc ín, sự trát nhựa đường
Các nghĩa
-
sự phủ hắc ín, sự trát nhựa đường
An application of tar.
Dạng khác
- tarrings plural
tarring nghĩa là sự phủ hắc ín, sự trát nhựa đường
sự phủ hắc ín, sự trát nhựa đường
An application of tar.