← Từ điển

tarpaper

C2 noun

tarpaper nghĩa là giấy dầu (giấy phủ hắc ín dùng chống thấm tường, mái nhà)

Các nghĩa

  1. giấy dầu (giấy phủ hắc ín dùng chống thấm tường, mái nhà)

    A heavy paper, coated with tar, used to waterproof walls and roofs.

    countable · uncountable

Dạng khác