← Từ điển

tarnished

C1 adj

tarnished /ˈtɑɹnɪʃt/ nghĩa là xỉn màu, ố

Các nghĩa

  1. xỉn màu, ố

    Discolored or blemished.

    Sami tarnished Layla's reputation.

    Our reputation has been tarnished.

    Her reputation was tarnished by gossip.

  2. hoen ố, mất danh dự

    Sullied or dishonored.

    broadly · figuratively

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ