← Từ điển

tantalizing

C1 adj

tantalizing nghĩa là trêu ngươi, khêu gợi

Các nghĩa

  1. trêu ngươi, khêu gợi

    Teasing; tempting, especially that which is beyond reach.

    It's a tantalizing thought.

    It was a tantalizing thought.

    He took some rather tantalizing photos.

Dạng khác