← Từ điển
Tano
C1
name
/ˈtɑ.noʊ/
Tano
/ˈtɑ.noʊ/
nghĩa là
họ Tano
Các nghĩa
họ Tano
Synonym of Tewa (“language”).
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi