← Từ điển

tannoy

C1 noun

tannoy /ˈtænɔɪ/ nghĩa là hệ thống loa phát thanh công cộng

Các nghĩa

  1. hệ thống loa phát thanh công cộng

    A public address system.

    commonwealth · ireland · uk · colloquial

Dạng khác