← Từ điển

tank

B1 noun
us /ˈtæŋk/

Các nghĩa

  1. đơn vị đo lường khô nhỏ của Ấn Độ, trung bình 240 grain

    A small Indian dry measure, averaging 240 grains in weight.

  2. đơn vị cân Bombay 72 grain, dùng cho ngọc trai

    A Bombay weight of 72 grains, for pearls.

Dạng khác