tank
us /ˈtæŋk/
Các nghĩa
-
đơn vị đo lường khô nhỏ của Ấn Độ, trung bình 240 grain
A small Indian dry measure, averaging 240 grains in weight.
-
đơn vị cân Bombay 72 grain, dùng cho ngọc trai
A Bombay weight of 72 grains, for pearls.
Dạng khác
- tanks plural