← Từ điển
tango
B1
noun
Các nghĩa
mục tiêu; kẻ thù
A target; an enemy.
us · slang
Tango down!
Dạng khác
tangos
plural
tangoes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi