← Từ điển
tangling
C2
noun
tangling
nghĩa là
mớ rối
Các nghĩa
mớ rối
A tangled structure.
the thorny tanglings of the wood
Dạng khác
tanglings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi