← Từ điển

tangled

C1 adj

tangled /ˈtæŋ.ɡəld/ nghĩa là rối, rối ren

Các nghĩa

  1. rối, rối ren

    Mixed up, interlaced.

    tangled knot

    Troubled, 'wilder'd, and forlorn, / Dark, benighted, travel-worn, / Over many a tangled spray, / All heart-broke I heard her say

    That like a mighty river onward streams / In multitudinous channels ruthlessly, / Past tangled isles and barriers of sand

  2. phức tạp, rắc rối

    Intricate.

    broadly

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ