← Từ điển
tangled
B2
adj
/ˈtæŋ.ɡəld/
Các nghĩa
rối, rối ren
Mixed up, interlaced.
tangled knot
phức tạp, rắc rối
Intricate.
broadly
Dạng khác
more tangled
comparative
most tangled
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi