← Từ điển

Tang

B1 name

Tang /tæŋ/ nghĩa là nhà Đường

Các nghĩa

  1. nhà Đường

    A Chinese surname from Mandarin.

    I had sex with Tang.

    Keep going. Don’t stop it now, Tang.

    Citrus adds a nice tang to a salad dressing.

Dạng khác