Tang
Tang /tæŋ/ nghĩa là nhà Đường
Các nghĩa
-
nhà Đường
A Chinese surname from Mandarin.
I had sex with Tang.
Keep going. Don’t stop it now, Tang.
Citrus adds a nice tang to a salad dressing.
Dạng khác
- Tangs plural
Tang /tæŋ/ nghĩa là nhà Đường
nhà Đường
A Chinese surname from Mandarin.
I had sex with Tang.
Keep going. Don’t stop it now, Tang.
Citrus adds a nice tang to a salad dressing.