← Từ điển

tang

B1 noun

Các nghĩa

  1. âm đạo, âm hộ

    The vagina or vulva.

    countable · vulgar

    The guys like to look at her tang, because that's how they are […]

  2. quan hệ tình dục với phụ nữ

    Sexual intercourse with a woman

    uncountable · vulgar

Dạng khác