← Từ điển
tamping
C2
adj
tamping
nghĩa là
rất tức giận, sôi máu
Các nghĩa
rất tức giận, sôi máu
Very angry; fuming.
wales
Dạng khác
more tamping
comparative
most tamping
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi