← Từ điển
tammy
B1
verb
/ˈtami/
Các nghĩa
lọc qua rây vải
To strain through a tammy.
transitive
Dạng khác
tammies
present, singular, third-person
tammying
participle, present
tammied
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi