← Từ điển
tamago
C2
noun
tamago
nghĩa là
trứng cuộn kiểu Nhật
Các nghĩa
trứng cuộn kiểu Nhật
Synonym of tamagoyaki
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi