← Từ điển
talc
C2
verb
/tælk/
talc
/tælk/
nghĩa là
rắc phấn tan
Các nghĩa
rắc phấn tan
To apply talc to.
transitive
Dạng khác
talcs
present, singular, third-person
talcing
participle, present
talced
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi