← Từ điển
tailfeather
C2
noun
tailfeather
nghĩa là
lông đuôi
Các nghĩa
lông đuôi
Any of the feathers of a bird's tail.
Dạng khác
tailfeathers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi