← Từ điển
tail
B2
noun
/ˈteɪ̯l/
gen
/ˈteːl/
Các nghĩa
đuôi (động vật)
Limitation of inheritance to certain heirs.
tail male
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi