← Từ điển

taijutsu

C2 noun

taijutsu nghĩa là kỹ thuật chiến đấu bằng tay không (trong võ thuật Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. kỹ thuật chiến đấu bằng tay không (trong võ thuật Nhật Bản)

    Japanese martial arts techniques that rely on a set of body movements without weapons.

    uncountable