← Từ điển
taddy
C2
noun
taddy
nghĩa là
nòng nọc
Các nghĩa
nòng nọc
A tadpole.
informal
Dạng khác
taddies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi