← Từ điển

tables

A2 noun

Các nghĩa

  1. cờ thỏ cáo

    Backgammon.

    plural · plural-only

  2. các phần của bàn cờ thỏ cáo

    The halves or quarters of a backgammon board.

    plural · plural-only

  3. trò chơi dạng cờ thỏ cáo

    Any backgammon-like board game, played on a board with two rows of 12 vertical markings called "points".

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn