← Từ điển

tabby

C1 verb

tabby /ˈtæb.i/ nghĩa là tạo vân gợn sóng (cho vải)

Các nghĩa

  1. tạo vân gợn sóng (cho vải)

    To give a wavy or watered appearance to (a textile).

    transitive

    I love tabby cats.

    Tom's cat is a tabby.

    Ziri has a cute orange tabby.

Dạng khác