Tabby
Tabby nghĩa là tên gọi thân mật của Tabitha
Các nghĩa
-
tên gọi thân mật của Tabitha
A diminutive of the female given name Tabitha.
I love tabby cats.
Tom's cat is a tabby.
Ziri has a cute orange tabby.
-
tên gọi thân mật của Tabetha
A diminutive of the female given name Tabetha.