← Từ điển
Tabata
C2
noun
Tabata
nghĩa là
phương pháp Tabata
Các nghĩa
phương pháp Tabata
Synonym of Tabata method.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi