← Từ điển
Tabasco
C1
name
/təˈbæskəʊ/
Tabasco
/təˈbæskəʊ/
nghĩa là
bang Tabasco
Các nghĩa
bang Tabasco
A state of Mexico.
họ Tabasco
A surname.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi