← Từ điển
tab
B1
noun
/tæb/
Các nghĩa
hóa đơn nhà hàng
A tablet, especially one containing illicit drugs.
informal
Dạng khác
tabs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi