taa
taa /tɑː/ nghĩa là tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
Các nghĩa
-
tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
The letter ت in the Arabic script.
Dạng khác
- taas plural
taa /tɑː/ nghĩa là tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
The letter ت in the Arabic script.