← Từ điển

taa

C2 noun

taa /tɑː/ nghĩa là tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)

    The letter ت in the Arabic script.

Dạng khác