← Từ điển

taa

C2 noun

taa nghĩa là tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)

    A kind of pagoda in China and Japan.

Dạng khác