taa
taa nghĩa là tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
Các nghĩa
-
tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
A kind of pagoda in China and Japan.
Dạng khác
- taas plural
taa nghĩa là tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
tháp (chùa ở Trung Quốc và Nhật Bản)
A kind of pagoda in China and Japan.